Từ vựng tiếng Trung
shè*dìng

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 设: Kết hợp giữa bộ '讠' (lời nói) và phần còn lại mang ý nghĩa thiết lập, sắp đặt.
  • 定: Kết hợp giữa bộ '宀' (mái nhà) và phần còn lại mang ý nghĩa ổn định, chắc chắn.

设定: Thiết lập một điều gì đó ổn định, chắc chắn hoặc cố định.

Từ ghép thông dụng

设定shèdìng

thiết lập

假设jiǎshè

giả thuyết

设想shèxiǎng

hình dung, tưởng tượng