Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để diễn tả một cảnh tượng, sự kiện lịch sử hoặc ký ức hiện về
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trùng hiện
Từng chữ
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重现 thường dùng để nói về sự việc, sự kiện diễn ra một lần nữa (như phim, ký ức, tai nạn). Đồng nghĩa với 重演 (chóngyǎn) nhưng 重现 thiên về 'hiện ra', 重演 thiên về 'diễn ra'.
Câu ví dụ
- 这部电影让历史场景真实地重现了。
Bộ phim này đã tái hiện chân thực các cảnh tượng lịch sử.
- 往日的欢乐场景又重现在我的脑海中。
Cảnh tượng vui vẻ ngày xưa lại tái hiện trong tâm trí tôi.
- 我们绝不能让过去的悲剧重现。
Chúng ta tuyệt đối không thể để bi kịch của quá khứ tái diễn.
Kết hợp thường gặp
- 历史重演
lịch sử lặp lại
- 重现天日
tái xuất hiện, lại thấy ánh sáng (sau khi bị vùi lấp/ẩn giấu)
- 情景重现
tái hiện tình huống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.