Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa重现 thường dùng để nói về sự việc, sự kiện diễn ra một lần nữa (như phim, ký ức, tai nạn). Đồng nghĩa với 重演 (chóngyǎn) nhưng 重现 thiên về 'hiện ra', 重演 thiên về 'diễn ra'.
Câu ví dụ
- 历史可能会重现,但我们不希望那段悲惨的时光重演。
Lịch sử có thể tái diễn, nhưng chúng ta không mong muốn那段 thời gian bi thảm đó lại diễn ra.
- 这部电影让我重现了童年的回忆。
Bộ phim này khiến tôi lại sống lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
- 事故现场被重现,以便调查事故原因。
Hiện trường tai nạn được tái hiện để điều tra nguyên nhân tai nạn.
- 这种重现的艺术形式让观众深受感动。
Hình thức nghệ thuật tái hiện này khiến khán giả cảm động sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 历史重演
lịch sử lặp lại
- 重现天日
tái xuất hiện, lại thấy ánh sáng (sau khi bị vùi lấp/ẩn giấu)
- 情景重现
tái hiện tình huống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.