Từ vựng tiếng Trung
yuán源
yuán源
bù不
duàn断
Nghĩa tiếng Việt
liên tục
4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
源
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
源
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
断
Bộ: 斤 (rìu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 源: Chữ này bao gồm bộ '氵' (nước) kết hợp với chữ '原' (nguyên) chỉ nguồn gốc của nước, tượng trưng cho nguồn nước.
- 不: Chữ này là một nét ngang với nét cong phía dưới, thể hiện ý nghĩa phủ định hoặc không.
- 断: Chữ này bao gồm bộ '斤' (rìu) và bộ '米' (gạo), thể hiện hành động cắt đứt hoặc ngắt quãng như dùng rìu cắt gạo.
→ 源源不断: Ý nghĩa là dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ, thường dùng để mô tả cái gì đó diễn ra một cách liên tục và không bị gián đoạn.
Từ ghép thông dụng
水源
nguồn nước
资源
tài nguyên
不断
không ngừng