Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành động được thực hiện một cách cực kỳ cẩn thận
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tiểu tâm dực dực
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 心tâmlòng; tim
- 翼dựccánh chim; vây cá; sao Dực
- 翼dựccánh chim; vây cá; sao Dực
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả sự cẩn thận cực độ, như sợ làm hỏng điều gì đó mong manh. Thường dùng khi cầm vật dễ vỡ hoặc làm việc quan trọng.
Câu ví dụ
- 他小心翼翼地打开盒子
Anh ấy mở hộp rất cẩn thận
- 小心翼翼地走路
Đi đường rất cẩn thận
- 小心翼翼地操作
Vận hành rất cẩn thận
- 小心翼翼地捧着
Bằng cầm rất cẩn thận
- 小心翼翼地对待
Đối xử rất cẩn thận
Kết hợp thường gặp
- 小心翼翼地
một cách cẩn thận (trạng từ)
- 小心翼翼做
làm cẩn thận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.