Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*xīn小
yì*yì心
翼
翼
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận tỉ mỉ
4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
翼
Bộ: 羽 (lông vũ)
17 nét
翼
Bộ: 羽 (lông vũ)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 小: có hình dạng của một cái cây nhỏ, biểu thị sự nhỏ bé.
- 心: có hình dạng của trái tim, liên quan đến cảm xúc.
- 翼: bao gồm radical 羽 (lông vũ) và các bộ phận khác, gợi nhớ đến đôi cánh của chim.
→ 小心翼翼: cẩn thận từng li từng tí.
Từ ghép thông dụng
小心
cẩn thận
心情
tâm trạng
翅膀
cánh