Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ biểu thị sự phán đoán chắc chắn, theo sau là một phân câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đoạn, đoán định
Từng chữ
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ xác định, phán định. Dùng trong phán xét.
Câu ví dụ
- 无法断定
Không thể xác định
- 断定是这样
Xác định là như vậy
- 可以断定
Có thể xác định
Kết hợp thường gặp
- 断定是
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.