Từ vựng tiếng Trung
duàn*dìng断
定
Nghĩa tiếng Việt
kết luận
2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
断
Bộ: 斤 (cái búa)
11 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 断: Kết hợp của bộ 斤 (cái búa) với phần bổ sung là chữ 㚒. Bộ 斤 gợi ý ý nghĩa liên quan đến cắt, chặt.
- 定: Kết hợp của bộ 宀 (mái nhà) với chữ 正, thể hiện sự ổn định, chắc chắn.
→ 断定 có nghĩa là đưa ra kết luận chắc chắn hoặc phán quyết sau khi đã cân nhắc.
Từ ghép thông dụng
判断
phán đoán
决定
quyết định
确定
xác định