Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ chính để chỉ phương thức nỗ lực thực hiện hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tưởng phương thiết pháp
Từng chữ
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi ai đó nỗ lực cực độ để đạt mục tiêu. Phân biệt 想方设法 (tìm mọi cách - tích cực) vs 费尽心机 (dùng mưu mô - tiêu cực).
Câu ví dụ
- 我想方设法帮你
Tôi tìm mọi cách giúp cậu
- 他想方设法解决这个问题
Hắn tìm mọi cách giải quyết vấn đề này
- 别想方设法找借口
Đừng tìm mọi cách để tìm cớ
- 想方设法逃课
Tìm mọi cách trốn học
Kết hợp thường gặp
- 想方设法帮助
tìm mọi cách giúp
- 想方设法解决
tìm mọi cách giải quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.