Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精密 thường dùng để chỉ máy móc, thiết bị, công nghệ hoặc thao tác kỹ thuật. Phân biệt: 精确 (jīngquè — chính xác về số liệu), 精密 (jīngmì — chính xác và phức tạp về cấu trúc/kỹ thuật), 准确 (zhǔnquè — đúng, không sai).
Câu ví dụ
- 这台精密仪器需要专业人员操作
Thiết bị chính xác này cần chuyên gia vận hành
- 手术需要精密的操作
Phẫu thuật đòi hỏi thao tác chính xác, tinh vi
- 航空发动机的精密程度令人叹服
Độ chính xác của động cơ máy bay thật đáng kinh ngạc
- 我们需要更精密的测量工具
Chúng ta cần dụng cụ đo lường chính xác hơn
Kết hợp thường gặp
- 精密仪器
thiết bị chính xác
- 精密加工
gia công chính xác
- 精密计算
tính toán chính xác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.