Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường bổ nghĩa cho các danh từ như dụng cụ, máy móc, đo lường để chỉ độ chính xác cao
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh mật
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 密mậtđông đúc; giữ kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精密 thường dùng để chỉ máy móc, thiết bị, công nghệ hoặc thao tác kỹ thuật. Phân biệt: 精确 (jīngquè — chính xác về số liệu), 精密 (jīngmì — chính xác và phức tạp về cấu trúc/kỹ thuật), 准确 (zhǔnquè — đúng, không sai).
Câu ví dụ
- 这台精密仪器需要专业人员操作
Thiết bị chính xác này cần chuyên gia vận hành
- 手术需要精密的操作
Phẫu thuật đòi hỏi thao tác chính xác, tinh vi
- 航空发动机的精密程度令人叹服
Độ chính xác của động cơ máy bay thật đáng kinh ngạc
- 我们需要更精密的测量工具
Chúng ta cần dụng cụ đo lường chính xác hơn
Kết hợp thường gặp
- 精密仪器
thiết bị chính xác
- 精密加工
gia công chính xác
- 精密计算
tính toán chính xác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.