Từ vựng tiếng Trung
jīng*mì

Nghĩa tiếng Việt

tinh mật — chính xác, tinh vi và chi tiết; đòi hỏi độ chuẩn xác cao

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

精密 thường dùng để chỉ máy móc, thiết bị, công nghệ hoặc thao tác kỹ thuật. Phân biệt: 精确 (jīngquè — chính xác về số liệu), 精密 (jīngmì — chính xác và phức tạp về cấu trúc/kỹ thuật), 准确 (zhǔnquè — đúng, không sai).

Câu ví dụ

  • 这台精密仪器需要专业人员操作Zhè tái jīngmì yíqì xūyào zhuānyè rényuán cāozuò thanh 4

    Thiết bị chính xác này cần chuyên gia vận hành

  • 手术需要精密的操作Shǒushù xūyào jīngmì de cāozuò thanh 3

    Phẫu thuật đòi hỏi thao tác chính xác, tinh vi

  • 航空发动机的精密程度令人叹服Hángkōng fādòngjī de jīngmì chéngdù lìng rén tànfú thanh 2

    Độ chính xác của động cơ máy bay thật đáng kinh ngạc

  • 我们需要更精密的测量工具Wǒmen xūyào gèng jīngmì de cèliáng gōngjù thanh 3

    Chúng ta cần dụng cụ đo lường chính xác hơn

Kết hợp thường gặp

  • 精密仪器jīngmì yíqì thanh 1

    thiết bị chính xác

  • 精密加工jīngmì jiāgōng thanh 1

    gia công chính xác

  • 精密计算jīngmì jìsuàn thanh 1

    tính toán chính xác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.