Từ vựng tiếng Trung
zhào*yìng照
应
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
照
Bộ: 灬 (lửa)
13 nét
应
Bộ: 广 (rộng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 照 bao gồm bộ '日' (mặt trời) và '灬' (lửa), gợi ý sự chiếu sáng và nhiệt độ.
- 应 bao gồm bộ '广' (rộng) và cấu trúc phần còn lại chỉ âm thanh, gợi ý sự phản hồi hoặc ứng đáp từ nơi rộng lớn.
→ 照应 có nghĩa là chiếu sáng và đáp ứng, thể hiện sự hỗ trợ và ứng biến lẫn nhau.
Từ ghép thông dụng
照顾
chăm sóc
响应
phản hồi
照相
chụp ảnh