Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người cần chăm sóc hoặc chỉ sự hô ứng, phối hợp trong văn bản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiếu ứng
Từng chữ
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 邻居之间应该互相照应。
Hàng xóm láng giềng nên chăm sóc lẫn nhau.
- 我不在家时,请帮我照应一下宠物。
Lúc tôi không có nhà, xin hãy giúp tôi chăm sóc thú cưng một chút.
- 哥哥在学校里很照应弟弟。
Anh trai ở trường rất chăm sóc em trai.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.