Từ vựng tiếng Trung
suí*shǒu随
手
Nghĩa tiếng Việt
thuận tay, tiện tay
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
随
Bộ: 阝 (gò đất)
11 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 随: Kết hợp giữa bộ '阝' (gò đất) và '辶' (đi), biểu thị ý nghĩa sự đi theo, đi cùng.
- 手: Là hình vẽ của một bàn tay.
→ 随手: Biểu thị hành động làm một việc gì đó một cách thuận tiện hoặc tự nhiên không cần suy nghĩ nhiều, thường là ngay lập tức.
Từ ghép thông dụng
随便
thoải mái, tùy ý
随时
bất cứ lúc nào
随意
tùy ý