Từ vựng tiếng Trung
jiàn*jiē

Nghĩa tiếng Việt

gián tiếp

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '间' bao gồm bộ '门' (cửa) và chữ '日' (mặt trời), thể hiện ý tưởng khoảng không gian giữa hai vật giống như ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa.
  • Chữ '接' có bộ '扌' (tay), thể hiện hành động cầm nắm hay tiếp xúc. Phần còn lại '妾' chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến sự kết nối.

Kết hợp lại, '间接' có nghĩa là 'không trực tiếp', chỉ cách thức gián tiếp hoặc thông qua một trung gian.

Từ ghép thông dụng

间接jiànjiē

gián tiếp

时间shíjiān

thời gian

接触jiēchù

tiếp xúc