Từ vựng tiếng Trung
jì*néng

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kỹ thuật

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (thịt, tháng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 技: Bao gồm bộ thủ 扌, chỉ ý nghĩa liên quan đến tay hoặc hành động. Phần còn lại 支 biểu thị một hành động cụ thể.
  • 能: Bộ 月 thể hiện một phần liên quan đến vật chất hoặc sức mạnh, kết hợp với phần còn lại thể hiện khả năng hoặc năng lực.

Kỹ năng là khả năng thực hiện một hành động nào đó một cách thành thạo.

Từ ghép thông dụng

技能jìnéng

kỹ năng

技巧jìqiǎo

kỹ xảo

技术jìshù

kỹ thuật