Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ kỹ thuật, nghệ thuật hoặc tay nghề
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao siêu
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 超siêuvượt mức, siêu việt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa高超 thường đứng trước danh từ chỉ kỹ năng (技艺、技巧、演技); mạnh hơn 优秀, gần nghĩa 卓越 nhưng chuyên về kỹ năng thực hành.
Câu ví dụ
- 他的武术技艺高超。
Kỹ nghệ võ thuật của anh ấy rất xuất chúng.
- 这位医生拥有高超的手术技巧。
Vị bác sĩ này có kỹ thuật phẫu thuật siêu việt.
- 她以高超的演技赢得了掌声。
Cô ấy giành được tràng pháo tay nhờ diễn xuất xuất sắc.
- 高超的厨艺让客人赞不绝口。
Tay nghề nấu ăn siêu việt khiến khách khen không ngớt.
Kết hợp thường gặp
- 技艺高超
kỹ nghệ xuất chúng
- 高超的技巧
kỹ thuật siêu việt
- 高超水平
trình độ cao siêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.