Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Trang trọng, dùng trong văn bản hành chính: thành lập cơ quan, thiết lập quỹ, đặt ra quy định. Phân biệt 建立 (xây dựng mối quan hệ), 创立 (sáng lập). Synonym: 建立, 创办, 成立.
Câu ví dụ
- 公司设立了一个新部门。
- 政府设立了很多学校。
Kết hợp thường gặp
- 设立机构
- 设立基金
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.