Từ vựng tiếng Trung
shè*shī

Nghĩa tiếng Việt

công trình

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (phương hướng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 设: Kết hợp giữa bộ '讠' mang ý nghĩa liên quan đến lời nói, giao tiếp và phần còn lại có ý nghĩa về sự chuẩn bị hoặc thiết kế.
  • 施: Kết hợp của bộ '方' và các thành phần khác, thể hiện ý nghĩa của việc thực hiện, áp dụng hành động đến một phương hướng cụ thể.

Từ '设施' có nghĩa là các phương tiện hoặc thiết bị được thiết lập để phục vụ cho một mục đích cụ thể.

Từ ghép thông dụng

基础设施jīchǔ shèshī

cơ sở hạ tầng

公共设施gōnggòng shèshī

công trình công cộng

现代设施xiàndài shèshī

thiết bị hiện đại