Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ các công trình, trang thiết bị phục vụ cho hoạt động của con người như trường học, bệnh viện, khu vui chơi.
Câu ví dụ
- 这个小区的设施很齐全
Cơ sở vật chất trong khu này rất đầy đủ
- 学校有很多体育设施
Trường học có nhiều cơ sở thể thao
- 我们需要改善公共设施
Chúng ta cần cải thiện cơ sở công cộng
- 酒店设施很不错
Tiện nghi khách sạn rất tốt
Kết hợp thường gặp
- 公共设施
cơ sở công cộng
- 基础设施
cơ sở hạ tầng
- 体育设施
cơ sở thể thao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.