Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi một hành động hoặc phẩm chất vượt trội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nan, nạn năng khả, khắc quý
Từng chữ
- 难nan, nạnkhó khăn
- 能năngkhả năng, có thể
- 可khả, khắccó thể
- 贵quýsang; quý giá; quý trọng
Tầng từ vựng
Thành ngữ难能可贵 là thành ngữ dùng để khen ngợi người hoặc hành động hiếm thấy trong hoàn cảnh nhất định. Luôn mang sắc thái tích cực. Thường đứng sau chủ thể được khen (这很难能可贵, 这种精神难能可贵).
Câu ví dụ
- 在困难时期还能保持乐观,这种精神难能可贵
Trong giai đoạn khó khăn vẫn giữ được tinh thần lạc quan, điều đó thật hiếm và đáng quý
- 他愿意牺牲自己帮助别人,这种品质难能可贵
Anh ấy sẵn sàng hy sinh bản thân để giúp người khác, phẩm chất đó thật đáng quý
- 能坚持十年做一件事,这是难能可贵的
Kiên trì làm một việc suốt mười năm, điều đó thật đáng trân trọng
- 她的坦诚在这个社会里难能可贵
Sự thẳng thắn của cô ấy trong xã hội này thật hiếm và đáng quý
Kết hợp thường gặp
- 实属难能可贵
thực sự hiếm có và đáng quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.