Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường mang tân ngữ trực tiếp là một môn học, ngôn ngữ hoặc kỹ năng chuyên môn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tinh thông
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精通 mang hàm ý trình độ cao hơn 熟悉 (quen thuộc) hay 掌握 (nắm vững). Thường đi với tân ngữ là lĩnh vực, ngôn ngữ hoặc kỹ năng: 精通+[lĩnh vực]. Không dùng với hành động đơn lẻ.
Câu ví dụ
- 她精通三门外语
Cô ấy thành thạo ba ngoại ngữ
- 他精通中国古典文学
Anh ấy tinh thông văn học cổ điển Trung Quốc
- 要想精通武术,需要多年练习
Muốn tinh thông võ thuật phải luyện tập nhiều năm
- 他精通电脑编程
Anh ấy thành thạo lập trình máy tính
Kết hợp thường gặp
- 精通外语
thông thạo ngoại ngữ
- 精通业务
thành thạo nghiệp vụ
- 精通技术
tinh thông kỹ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.