Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
lóng*qǐ隆

Nghĩa tiếng Việt

Nổi lên, nhô lên, lồi lên

Âm Hán Việt

long khởi

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ vị ngữ biểu thị sự nhô lên của địa hình hoặc bề mặt cơ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

long khởi

Từng chữ

  • 隆longlong trọng; hưng thịnh
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的肌肉隆起,显得很有力量。Tā de jīròu lóngqǐ, xiǎnde hěn yǒu lìliàng. thanh 1
  • 地球表面有些地方隆起形成了山脉。Dìqiú biǎomiàn yǒuxiē dìfang lóngqǐ xíngchéng le shānmài. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.