Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa联欢 thường đi với 晚会 (wǎnhuì — buổi tối) tạo thành 联欢晚会. Existingmeaning 'tổ chức cuộc gặp thân mật' hơi cồng kềnh; bản dịch tự nhiên hơn là 'liên hoan, gặp gỡ vui vẻ'.
Câu ví dụ
- 学校举办了一场联欢晚会,气氛非常热烈。
Trường tổ chức một buổi liên hoan tối, không khí vô cùng sôi nổi.
- 春节联欢晚会是中国最重要的电视节目之一。
Gala liên hoan Tết Nguyên Đán là một trong những chương trình truyền hình quan trọng nhất Trung Quốc.
- 同学们在毕业前举行了一次联欢活动。
Các bạn học tổ chức một buổi liên hoan trước khi tốt nghiệp.
- 两校学生联欢,增进了友谊。
Học sinh hai trường liên hoan cùng nhau, tăng cường tình hữu nghị.
Kết hợp thường gặp
- 联欢晚会
đêm liên hoan
- 联欢活动
hoạt động liên hoan
- 举办联欢
tổ chức liên hoan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.