Từ vựng tiếng Trung
qǐng*jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

thiệp mời

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 请: bao gồm bộ '讠' (lời nói) và chữ '青' (xanh), thể hiện ý nghĩa của việc mời ai đó bằng lời nói lịch sự.
  • 柬: có bộ '木' (cây, gỗ) và phần còn lại thể hiện hình ảnh của một tấm thiệp hoặc bảng gỗ, biểu thị ý nghĩa của một thông điệp chính thức hoặc thiệp mời.

请柬: có nghĩa là một thiệp mời, dùng để mời ai đó đến sự kiện hoặc dịp quan trọng.

Từ ghép thông dụng

邀请yāoqǐng

mời

请客qǐngkè

mời khách

请教qǐngjiào

xin chỉ giáo