Từ vựng tiếng Trung
qǐng*jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

thỉnh giản — thiệp mời (mời dự sự kiện trang trọng như tiệc cưới, lễ kỷ niệm)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

请柬 mang tính trang trọng hơn 邀请函 (yāoqǐng hán). 请柬 thường là thiệp in ấn đẹp cho sự kiện cá nhân (cưới hỏi, sinh nhật lớn), còn 邀请函 có thể dùng cho sự kiện công ty, hội nghị.

Câu ví dụ

  • 我收到了婚礼的请柬Wǒ shōudào le hūnlǐ de qǐngjiǎn thanh 3

    Tôi nhận được thiệp mời đám cưới

  • 他亲自送来了请柬Tā qīnzì sòng lái le qǐngjiǎn thanh 1

    Anh ấy đích thân mang thiệp mời đến

  • 请柬上写着宴会的时间和地点Qǐngjiǎn shàng xiězhe yànhuì de shíjiān hé dìdiǎn thanh 3

    Trên thiệp mời ghi rõ thời gian và địa điểm của tiệc

  • 我们已经向所有嘉宾发出了请柬Wǒmen yǐjīng xiàng suǒyǒu jiābīn fāchū le qǐngjiǎn thanh 3

    Chúng tôi đã gửi thiệp mời cho tất cả khách mời

Kết hợp thường gặp

  • 发送请柬fāsòng qǐngjiǎn thanh 1

    gửi thiệp mời

  • 婚礼请柬hūnlǐ qǐngjiǎn thanh 1

    thiệp mời đám cưới

  • 收到请柬shōudào qǐngjiǎn thanh 1

    nhận được thiệp mời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.