Từ vựng tiếng Trung
fēng*qì风
气
Nghĩa tiếng Việt
khí hậu
2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
气
Bộ: 气 (khí)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '风' tượng trưng cho gió, thể hiện sự thay đổi và di chuyển.
- Chữ '气' đại diện cho khí, thường liên quan đến hơi thở hoặc không khí.
→ Từ '风气' có nghĩa là xu hướng hoặc không khí chung của một nơi nào đó.
Từ ghép thông dụng
风俗
phong tục
风格
phong cách
气候
khí hậu