Từ vựng tiếng Trung
fēng*qì

Nghĩa tiếng Việt

khí hậu

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '风' tượng trưng cho gió, thể hiện sự thay đổi và di chuyển.
  • Chữ '气' đại diện cho khí, thường liên quan đến hơi thở hoặc không khí.

Từ '风气' có nghĩa là xu hướng hoặc không khí chung của một nơi nào đó.

Từ ghép thông dụng

风俗fēngsú

phong tục

风格fēnggé

phong cách

气候qìhòu

khí hậu