Từ vựng tiếng Trung
zhōu*nián

Nghĩa tiếng Việt

kỷ niệm

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bộ: (can)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 周: Kết hợp từ '⻌' (bước đi) và các thành phần khác biểu thị ý nghĩa bao quanh, tuần hoàn.
  • 年: Kết hợp từ '干' (can) và '艹' (cỏ), biểu thị cây lúa đã trổ bông, chỉ một năm.

周年: Năm trọn vẹn, thường dùng để chỉ dịp kỷ niệm.

Từ ghép thông dụng

zhōuniánqìng

lễ kỷ niệm

zhōuniánniàn

kỷ niệm hàng năm

zhōuniánhuódòng

hoạt động kỷ niệm