Từ vựng tiếng Trung
qióng穷
Nghĩa tiếng Việt
nghèo, thiếu thốn; cùng cực, cùng đường; hết, đến mức cuối cùng
1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 穴 (hang, chỗ trú ngụ)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
tính từNghèo (穷) có hai nh nghĩa: 1) Thiếu tiền/tài sản (nghèo khó). 2) Đến tận cùng, hết sạch (穷尽一切 = tất cả). Trong thành ngữ, 山穷水尽 nghĩa là 'đường cùng, không còn lối thoát'. Lưu ý: 分辨 穷 (nghèo) 与 贫 (cùng gốc nghèo, nhưng 贫 nhấn mạnh thiếu thốn, 穷 nhấn mạnh cùng cực).
Câu ví dụ
- 他家很穷,买不起车。
- 我想穷尽一生学习中文。
Kết hợp thường gặp
- 贫穷
- 穷尽
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.