Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ để chỉ giá trị quý báu như 黄金时期 (thời kỳ hoàng kim)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoàng, huỳnh kim
Từng chữ
- 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
Tầng từ vựng
Vàng (黄金) là kim loại quý. Trong ẩn dụ, 黄金 chỉ 'giai đoạn tốt đẹp nhất' (黄金时代 = thời hoàng kim, 黄金周 = tuần lễ vàng). Trong giao tiếp, 还有黄金机会 có nghĩa là 'cơ hội vàng'.
Câu ví dụ
- 黄金价格一直在涨。
- 这里是旅游的黄金季节。
Kết hợp thường gặp
- 黄金周
- 黄金时代
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.