Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / tính từVàng (黄金) là kim loại quý. Trong ẩn dụ, 黄金 chỉ 'giai đoạn tốt đẹp nhất' (黄金时代 = thời hoàng kim, 黄金周 = tuần lễ vàng). Trong giao tiếp, 还有黄金机会 có nghĩa là 'cơ hội vàng'.
Câu ví dụ
- 黄金价格一直在涨。
- 这里是旅游的黄金季节。
Kết hợp thường gặp
- 黄金周
- 黄金时代
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.