Từ vựng tiếng Trung
měi*jīn美
金
Nghĩa tiếng Việt
đô la Mỹ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
金
Bộ: 金 (vàng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '美' có bộ '羊' (con dê) và phần '大' (lớn), gợi nhớ đến hình ảnh của một con dê đẹp và lớn.
- Chữ '金' là một hình tượng của kim loại, đặc biệt là vàng, với các phần thể hiện sự sáng chói và giá trị.
→ '美金' có nghĩa là 'đô la Mỹ', kết hợp từ 'đẹp' và 'vàng', thể hiện giá trị cao của đồng tiền.
Từ ghép thông dụng
美丽
đẹp
美元
đô la Mỹ
金色
màu vàng