Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ liên kết, đứng trước nguyên nhân để giải thích lý do dẫn đến thành quả tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đắc ích vu
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa得益于 là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt. Hán-Việt: 'đắc ích ư'.
Câu ví dụ
- 我们得益于技术的发展
Chúng tôi được lợi từ sự phát triển của công nghệ
- 这个项目得益于政府支持
Dự án này hưởng lợi từ sự hỗ trợ của chính phủ
- 公司得益于良好的管理
Công ty được lợi từ bộ máy quản lý tốt
- 我得益于老师的教导
Tôi được lợi từ sự chỉ dạy của thầy cô
Kết hợp thường gặp
- 主要得益于
chủ yếu được nhờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.