Từ vựng tiếng Trung
dé*yì

Nghĩa tiếng Việt

hưởng lợi từ, được lợi từ (ghép nghĩa: 得 'được' + 益 'lợi ích' + 于 'từ' — có được lợi từ cái gì)

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bộ: (đồ đựng)

10 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

得益于 là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt. Hán-Việt: 'đắc ích ư'.

Câu ví dụ

  • 我们得益于技术的发展Wǒmen déyìyú jìshù de fāzhǎn thanh 3

    Chúng tôi được lợi từ sự phát triển của công nghệ

  • 这个项目得益于政府支持Zhège xiàngmù déyìyú zhèngfǔ zhīchí thanh 4

    Dự án này hưởng lợi từ sự hỗ trợ của chính phủ

  • 公司得益于良好的管理Gōngsī déyìyú liánghǎo de guǎnlǐ thanh 1

    Công ty được lợi từ bộ máy quản lý tốt

  • 我得益于老师的教导Wǒ déyìyú lǎoshī de jiàodǎo thanh 3

    Tôi được lợi từ sự chỉ dạy của thầy cô

Kết hợp thường gặp

  • 主要得益于zhǔyào déyìyú thanh 3

    chủ yếu được nhờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.