Từ vựng tiếng Trung
āng

Nghĩa tiếng Việt

dơ bẩn

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肮 = 月 (Bộ nhục 肉, biểu nghĩa: cơ thể) + 亢 (Kháng, biểu âm). Chữ hình thanh — 月 (bộ nhục) gợi nghĩa bẩn thỉu thể chất; 亢 cho âm đọc.

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": 肮 = thịt (月) + kháng (亢) — thân thể dơ bẩn, ô uế không kháng nổi.

Gương Hán-Việt

hàng (肮) — trong 肮脏 (hàng tạng — dơ bẩn)

Mở khoá kiến thức

Biết 肮 mở khoá 肮脏 (āng zāng — dơ bẩn, nhơ nhuốc) — từ thông dụng trong khẩu ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 肮. Dựa vào thành phần: 肉 (nhục) + 亢 (kháng). Thường dùng trong 肮脏 (āng zāng — dơ bẩn, ô uế). Nghĩa gốc có thể liên quan đến thể chất ô nhiễm. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的环境很肮脏。Zhèlǐ de huánjìng hěn āngzāng. thanh 4

    Môi trường ở đây rất dơ bẩn.

  • 他的心里充满了肮脏的念头。Tā de xīnlǐ chōngmǎn le āngzāng de niàntou. thanh 1

    Đầu óc anh ta chứa đầy những suy nghĩ nhơ nhuốc.

  • 请保持厕所干净,不要弄肮脏。Qǐng bǎochí cèsuǒ gānjìng, bùyào nòng āngzāng. thanh 3

    Hãy giữ nhà vệ sinh sạch sẽ, đừng làm bẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 肮脏 — 脏 có bộ 月 thịt, nghĩa là bẩn hoặc tạng phủ

  • 肮 lấy 亢 làm biểu âm — 亢 nghĩa là cao ngạo, vượt mức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.