Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ dùng để miêu tả giọng nói, cách đọc, âm nhạc — không dùng cho văn bản viết hay tính cách người.
Câu ví dụ
- 她朗读诗歌,声音抑扬顿挫,非常动听。
Cô ấy đọc thơ với giọng lúc trầm lúc bổng, rất hay nghe.
- 演讲者语气抑扬顿挫,深深吸引了观众。
Diễn giả nói với giọng điệu phong phú, thu hút khán giả sâu sắc.
- 他讲故事抑扬顿挫,孩子们听得入神。
Anh ấy kể chuyện với nhịp điệu lên xuống, bọn trẻ nghe say mê.
- 好的播音员说话要抑扬顿挫,不能平淡无味。
Phát thanh viên giỏi phải nói với giọng điệu phong phú, không được đều đều nhàm chán.
Kết hợp thường gặp
- 声音抑扬顿挫
giọng nói lúc trầm lúc bổng
- 语气抑扬顿挫
ngữ điệu phong phú
- 朗读抑扬顿挫
đọc to với nhịp điệu đúng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.