Từ vựng tiếng Trung
cuò

Nghĩa tiếng Việt

bẻ gãy

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挫 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 坐 (Toạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động của tay — đây là đè xuống, bẻ gãy — còn 坐 (toạ) cho âm gần với cuò.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": bàn tay (扌) ngồi chặn (坐) lại — hình ảnh bị chặn đứng, vấp ngã; 挫折 là đòn vấp ngã trên đường đời.

Gương Hán-Việt

Toả xuất hiện trong 挫折 (toả chiết – thất bại, vấp ngã), 受挫 (thụ toả – bị thất bại).

Mở khoá kiến thức

Biết 挫 mở khoá: 挫折 (thất bại), 抑扬顿挫 (lên bổng xuống trầm), 受挫 (bị vấp ngã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挫 seal 1
Tiểu triện
挫 liushutong 1挫 liushutong 2挫 liushutong 3挫 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ 挫 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ – tay, viết tắt thành 扌) biểu nghĩa hành động dùng tay đè, bẻ, còn 坐 (toạ) biểu âm. Nghĩa gốc là bẻ gãy, đè xuống; mở rộng ra có nghĩa là thất bại, vấp ngã (挫折). Tiểu triện của chữ còn được lưu trong nguồn hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他经历了许多挫折。Tā jīnglì le xǔduō cuòzhé. thanh 1

    Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại.

  • 失败会让人更加成熟,不要害怕挫折。Shībài huì ràng rén gèngjiā chéngshú, bùyào hàipà cuòzhé. thanh 1

    Thất bại giúp người ta trưởng thành hơn, đừng sợ vấp ngã.

  • 他的计划受挫了。Tā de jìhuà shòu cuò le. thanh 1

    Kế hoạch của anh ấy đã bị cản trở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuò, nhưng 错 (bộ 钅) nghĩa là sai lầm

  • cùng âm cuò, 措 (bộ 扌) nghĩa là biện pháp, xếp đặt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.