Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về khó khăn, thất bại trong cuộc sống/công việc.
Câu ví dụ
- 他经历了很多挫折
Cậu ấy trải qua nhiều thất bại
- 不要害怕挫折
Đừng sợ thất bại
- 挫折让人成长
Thất bại giúp người ta trưởng thành
Kết hợp thường gặp
- 经受挫折
chịu đựng thất bại
- 挫折教育
giáo dục qua thất bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.