Từ vựng tiếng Trung
cuò*zhé

Nghĩa tiếng Việt

thất bại, vấp ngã

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về khó khăn, thất bại trong cuộc sống/công việc.

Câu ví dụ

  • 他经历了很多挫折Tā jīnglì le hěnduō cuòzhé thanh 1

    Cậu ấy trải qua nhiều thất bại

  • 不要害怕挫折Bùyào hàipà cuòzhé thanh 4

    Đừng sợ thất bại

  • 挫折让人成长Cuòzhé ràng rén chéngzhǎng thanh 4

    Thất bại giúp người ta trưởng thành

Kết hợp thường gặp

  • 经受挫折jīngshòu cuòzhé thanh 1

    chịu đựng thất bại

  • 挫折教育cuòzhé jiàoyù thanh 4

    giáo dục qua thất bại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.