Từ vựng tiếng Trung
sù*shuō

Nghĩa tiếng Việt

kể, trình bày, thuật lại

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

7 nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Kể hoặc trình bày.

Câu ví dụ

  • 她诉说着自己的经历。Tā sùshuōzhe zìjǐ de jīnglì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 诉说着 thanh 5
  • 诉说心声 thanh 5
  • 互相诉说 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.