Nghĩa tiếng Việt
kể, thuật; tố giác, mách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诉 (giản thể của 訴) = 讠 (Ngôn, lời nói, biểu nghĩa) + 斥 (Xích, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: dùng lời mà kể, mà tố cáo.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tố' nghĩa là 'kể, thuật; tố giác'. Nhớ: 讠 (Ngôn, lời) bật ra như 斥 (Xích, tiếng quát) — dùng lời mà tố cáo, đó là 'tố'.
Gương Hán-Việt
Chữ 诉 (Tố) đi vào 'tố cáo', 'kêu tố', 'thưa tố tụng' (诉讼), 'khởi tố'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 诉 (Tố) mở khoá 告诉 (cáo tố — nói cho biết), 诉说 (tố thuyết — kể lể), 起诉 (khởi tố), 投诉 (đầu tố — khiếu nại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 诉 là giản thể của 訴, đổi 言 thành 讠. Là chữ hình thanh: 言 (lời nói) làm biểu nghĩa và 斥 làm biểu âm. Nghĩa gốc 'kể, thuật lại; tố giác' đều bám sát ý 'dùng lời'. Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请告诉我你的名字。
Vui lòng cho tôi biết tên bạn.
- 他告诉我一个秘密。
Anh ấy kể cho tôi một bí mật.
- 别告诉别人。
Đừng nói cho người khác.
- 她想跟我诉说她的事。
Cô ấy muốn kể với tôi chuyện của cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.