Từ vựng tiếng Trung
qīng*sù

Nghĩa tiếng Việt

trút lòng, tâm sự, nói hết những suy nghĩ trong lòng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc tâm sự, trút những suy nghĩ trong lòng. Thường đi kèm '向...' (với ai) hoặc '倾诉心声' (trút lời trong lòng).

Câu ví dụ

  • 向朋友倾诉Xiàng péngyǒu qīngsù thanh 4

    Tâm sự với bạn bè

  • 倾诉心声qīngsù xīnshēng thanh 1

    Trút lòng, nói những suy nghĩ trong lòng

  • 尽情倾诉jìnqíng qīngsù thanh 4

    Tâm sự hết mình

  • 倾听与倾诉qīngtīng yǔ qīngsù thanh 1

    Lắng nghe và tâm sự

Kết hợp thường gặp

  • 倾诉对象qīngsù duìxiàng thanh 1

    người để tâm sự

  • 倾诉烦恼qīngsù fánnǎo thanh 1

    trút nỗi phiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.