Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu cảm thán để biểu thị sự trách móc, phàn nàn nhẹ nhàng
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chân thị đích
Từng chữ
- 真chânthật, thực; người tu hành
- 是thịlà; đúng
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Thán từ khẩu ngữ, chủ yếu dùng để bày tỏ sự bực bội nhẹ hoặc ngạc nhiên; thường là câu mở đầu trước lời phàn nàn; tương đương 'Trời ơi', 'Thật đấy' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 真是的,你怎么又把钥匙忘了!
Thật sự đấy, sao anh lại bỏ quên chìa khóa nữa thế!
- 真是的,都这么晚了你才来。
Thật là đấy, muộn thế này mới đến.
- 真是的,这件事搞得我很头疼。
Thật sự là, chuyện này làm tôi rất đau đầu.
- 妈妈叹了口气,说:'真是的,你这孩子。'
Mẹ thở dài, nói: 'Thật là đấy, đứa con này.'
Kết hợp thường gặp
- 真是太…了
Thật sự quá … rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.