Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu để dẫn dắt vào một chủ đề hoặc câu chuyện sắp kể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuyết khởi lai
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chuyển chủ đề, bắt đầu kể chuyện, hoặc nhấn mạnh khi đề cập đến vấn đề. Thường ở đầu câu.
Câu ví dụ
- 说起来,我们还是同学
Nói thật ra, chúng tôi vẫn là bạn học
- 这事说起来话长
Việc này nói tới thì chuyện dài
- 说起来容易做起来难
Nói thì dễ nhưng làm thì khó
Kết hợp thường gặp
- 说起来
Nói thật ra, khi đề cập đến
- 话说起来
Nói về chuyện này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.