Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng trước danh từ chỉ chủ đề, sự vật hoặc con người được nhắc tới trong cuộc trò chuyện
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đàm đáo
Từng chữ
- 谈đàmbàn bạc
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Đàm-đáo' = nói đến. Tương đương 'nhắc đến', 'nói về'.
Câu ví dụ
- 谈到这件事
Nhắc đến việc này
- 我们谈到很晚
Chúng ta nói chuyện đến rất muộn
- 谈到未来
Nói về tương lai
Kết hợp thường gặp
- 谈到这里
nói đến đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.