Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm câu trả lời độc lập hoặc làm vị ngữ trong các phát biểu chính thức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vô khả, khắc phụng cáo
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 可khả, khắccó thể
- 奉phụngvâng chịu
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 关于这件事情的细节我无可奉告。
Về chi tiết của sự việc này tôi không có gì để chia sẻ.
- 发言人对记者的提问表示无可奉告。
Người phát ngôn bày tỏ miễn bình luận trước câu hỏi của phóng viên.
- 涉及商业机密我们对此无可奉告。
Liên quan đến bí mật thương mại chúng tôi miễn bình luận về việc này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.