Từ vựng tiếng Trung
yì*kǒu异
tóng*shēng口
同
声
Nghĩa tiếng Việt
đồng thanh
4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
异
Bộ: 廾 (hai tay)
6 nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
同
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
声
Bộ: 士 (học giả)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 异 (khác biệt): Có bộ 廾 (hai tay) mang ý nghĩa hành động, kết hợp với phần trên 亦 biểu thị sự khác biệt.
- 口 (miệng): Là một hình chữ nhật biểu thị miệng.
- 同 (giống nhau): Có bộ 口 (miệng) bên trong, thể hiện sự thống nhất.
- 声 (âm thanh): Gồm bộ 士 (học giả) ở trên và chữ 曰 (nói) bên dưới, biểu thị âm thanh phát ra từ lời nói của học giả.
→ 异口同声: Nhiều miệng cùng phát ra âm thanh giống nhau, biểu thị sự đồng thuận.
Từ ghép thông dụng
异国
nước ngoài
口语
ngôn ngữ nói
同学
bạn học
声音
âm thanh