Từ vựng tiếng Trung
tán*bu*shàng谈
不
上
Nghĩa tiếng Việt
không có gì để nói
3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
谈
Bộ: 讠 (ngôn từ)
15 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘谈’ có bộ ngôn từ (讠), thể hiện hành động nói chuyện hay giao tiếp.
- ‘不’ có nghĩa là không, phủ định điều gì đó.
- ‘上’ thể hiện sự đi lên, hướng lên phía trên.
→ ‘谈不上’ có nghĩa là điều gì đó không thể được coi là đáng kể hoặc không đạt đến mức độ nào đó.
Từ ghép thông dụng
谈话
nói chuyện
谈论
thảo luận
不行
không được