Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other谈不上 mạnh hơn 说不上 — 说不上 nhẹ nhàng 'không rõ/không đến mức', còn 谈不上 phủ nhận hoàn toàn khả năng; cả hai đều dùng với tính từ hoặc danh từ đánh giá.
Câu ví dụ
- 我的英语只能日常交流,谈不上流利。
Tiếng Anh của tôi chỉ đủ giao tiếp hàng ngày, không thể nói là trôi chảy.
- 他们只是点头之交,谈不上是朋友。
Họ chỉ là quen biết sơ qua, không thể nói là bạn bè.
- 这点收入,谈不上富裕,只是够用。
Khoản thu nhập này không thể nói là giàu có, chỉ đủ dùng thôi.
- 在这个领域,我谈不上专家,只是初学者。
Trong lĩnh vực này, tôi không thể gọi là chuyên gia, chỉ là người mới học.
Kết hợp thường gặp
- 谈不上好
không thể nói là tốt
- 谈不上专家
không thể gọi là chuyên gia
- 谈不上喜欢
không thể nói là thích
- 根本谈不上
hoàn toàn không thể nói đến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.