Từ vựng tiếng Trung
tán*bu*shàng

Nghĩa tiếng Việt

Hoàn toàn không thể nói là, không đến mức; phủ nhận mạnh hơn 说不上, thường chỉ điều quá xa vời so với thực tế.

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

15 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

谈不上 mạnh hơn 说不上 — 说不上 nhẹ nhàng 'không rõ/không đến mức', còn 谈不上 phủ nhận hoàn toàn khả năng; cả hai đều dùng với tính từ hoặc danh từ đánh giá.

Câu ví dụ

  • 我的英语只能日常交流,谈不上流利。Wǒ de Yīngyǔ zhǐ néng rìcháng jiāoliú, tán bu shàng liúlì. thanh 3

    Tiếng Anh của tôi chỉ đủ giao tiếp hàng ngày, không thể nói là trôi chảy.

  • 他们只是点头之交,谈不上是朋友。Tāmen zhǐshì diǎntóu zhī jiāo, tán bu shàng shì péngyou. thanh 1

    Họ chỉ là quen biết sơ qua, không thể nói là bạn bè.

  • 这点收入,谈不上富裕,只是够用。Zhè diǎn shōurù, tán bu shàng fùyù, zhǐshì gòu yòng. thanh 4

    Khoản thu nhập này không thể nói là giàu có, chỉ đủ dùng thôi.

  • 在这个领域,我谈不上专家,只是初学者。Zài zhège lǐngyù, wǒ tán bu shàng zhuānjiā, zhǐshì chūxuézhě. thanh 4

    Trong lĩnh vực này, tôi không thể gọi là chuyên gia, chỉ là người mới học.

Kết hợp thường gặp

  • tán thanh 2bu thanh 5shàng thanh 4hǎo thanh 3

    không thể nói là tốt

  • 谈不上专家tán bu shàng zhuānjiā thanh 2

    không thể gọi là chuyên gia

  • 谈不上喜欢tán bu shàng xǐhuan thanh 2

    không thể nói là thích

  • 根本谈不上gēnběn tán bu shàng thanh 1

    hoàn toàn không thể nói đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.