Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để biểu thị trạng thái cạn lời, không còn gì để biện bạch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô thoại khả, khắc thuyết
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 话thoạinói
- 可khả, khắccó thể
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Thành ngữCó hai nghĩa: (1) không có lời phản bác — tán thưởng hoàn toàn; (2) bị câm miệng vì không có lý để biện hộ; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他的表演太完美了,真是无话可说。
Màn trình diễn của anh ấy quá hoàn hảo, thật sự không có gì để chê.
- 面对这个结果,他无话可说。
Đối mặt với kết quả này, anh ta không biết nói gì.
- 你已经尽力了,我无话可说。
Bạn đã cố hết sức rồi, tôi không có gì để nói thêm.
- 质量这么好,价格又实惠,无话可说!
Chất lượng tốt như vậy, giá lại phải chăng — thật không có gì để chê!
Kết hợp thường gặp
- 无可挑剔
không gì để chê bai, hoàn hảo
- 哑口无言
câm miệng không nói được — có nghĩa bị bác bỏ
- 无言以对
không biết đối đáp gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.