Từ vựng tiếng Trung
huà
shuō

Nghĩa tiếng Việt

Vô thoại khả thuyết — không có gì để nói; hoặc chỉ sự tán thành tuyệt đối (thực sự hoàn hảo đến mức không có lời phê bình).

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

8 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Có hai nghĩa: (1) không có lời phản bác — tán thưởng hoàn toàn; (2) bị câm miệng vì không có lý để biện hộ; ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Câu ví dụ

  • 他的表演太完美了,真是无话可说。Tā de biǎoyǎn tài wánměi le, zhēnshì wú huà kě shuō. thanh 1

    Màn trình diễn của anh ấy quá hoàn hảo, thật sự không có gì để chê.

  • 面对这个结果,他无话可说。Miànduì zhège jiéguǒ, tā wú huà kě shuō. thanh 4

    Đối mặt với kết quả này, anh ta không biết nói gì.

  • 你已经尽力了,我无话可说。Nǐ yǐjīng jìnlì le, wǒ wú huà kě shuō. thanh 3

    Bạn đã cố hết sức rồi, tôi không có gì để nói thêm.

  • 质量这么好,价格又实惠,无话可说!Zhìliàng zhème hǎo, jiàgé yòu shíhuì, wú huà kě shuō! thanh 4

    Chất lượng tốt như vậy, giá lại phải chăng — thật không có gì để chê!

Kết hợp thường gặp

  • 无可挑剔wú kě tiāotī thanh 2

    không gì để chê bai, hoàn hảo

  • 哑口无言yǎkǒu wúyán thanh 3

    câm miệng không nói được — có nghĩa bị bác bỏ

  • 无言以对wúyán yǐ duì thanh 2

    không biết đối đáp gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.