Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuō*bu*shàng

Nghĩa tiếng Việt

Không thể nói là, không đến mức; dùng để phủ nhận một đánh giá hay tính chất nào đó một cách nhẹ nhàng. Không chỉ là 'không thể nói' theo nghĩa đen.

Âm Hán Việt

thuyết bất thượng

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

9 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để biểu thị mức độ chưa đạt đến mức đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thuyết bất thượng

Từng chữ

  • thuyếtnói, giảng
  • bấtkhông, chẳng
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

说不上 dùng để diễn đạt sự không rõ ràng hoặc phủ nhận nhẹ; 谈不上 gần nghĩa nhưng mạnh hơn, chỉ 'hoàn toàn không thể nói đến'; 说不清 chỉ sự không rõ ràng, khó diễn đạt.

Câu ví dụ

  • 这道菜说不上好吃,但也不难吃。Zhè dào cài shuō bu shàng hǎochī, dàn yě bù nánchī. thanh 4

    Món ăn này không thể nói là ngon, nhưng cũng không dở.

  • 他说不上是个坏人,只是有些自私。Tā shuō bu shàng shì gè huài rén, zhǐshì yǒuxiē zìsī. thanh 1

    Anh ấy không đến mức là người xấu, chỉ là có chút ích kỷ.

  • 这件事说不上对或错,要看具体情况。Zhè jiàn shì shuō bu shàng duì huò cuò, yào kàn jùtǐ qíngkuàng. thanh 4

    Việc này không thể nói là đúng hay sai, phải xem theo tình huống cụ thể.

  • 他们的关系说不上亲密,只是普通同事。Tāmen de guānxi shuō bu shàng qīnmì, zhǐshì pǔtōng tóngshì. thanh 1

    Quan hệ của họ không đến mức thân thiết, chỉ là đồng nghiệp bình thường.

Kết hợp thường gặp

  • shuō thanh 1bu thanh 5shàng thanh 4hǎo thanh 3

    không thể nói là tốt

  • 说不上清楚shuō bu shàng qīngchǔ thanh 1

    không thể nói rõ ràng

  • 说不上原因shuō bu shàng yuányīn thanh 1

    không nói được lý do

  • thanh 3shuō thanh 1bu thanh 5shàng thanh 4

    cũng không thể nói là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.