Từ vựng tiếng Trung
tīng*huà听
话
Nghĩa tiếng Việt
vâng lời
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
听
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
话
Bộ: 讠 (ngôn từ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '听' gồm có bộ '口' (miệng) và '斤' (búa), gợi nhớ đến việc lắng nghe (nghe từ miệng).
- Chữ '话' có bộ '讠' (ngôn từ) và '舌' (lưỡi), thể hiện ý nghĩa về lời nói, câu chuyện.
→ Tổng thể, '听话' có nghĩa là lắng nghe và tuân theo lời nói, thường được hiểu là vâng lời.
Từ ghép thông dụng
听众
khán thính giả
听力
khả năng nghe
故事
câu chuyện