Nghĩa tiếng Việt
nói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
說 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ hành động ngôn ngữ; 兌 cho âm đọc shuō. 說 là phồn thể, giản thể là 说.
Hán-Việt: thuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyết": lời (言) thuyết phục vui vẻ (兌) — 說 là nói chuyện, thuyết giảng, trình bày lý lẽ.
Gương Hán-Việt
thuyết trong 說話 (thuyết thoại — nói chuyện), 學說 (học thuyết — lý thuyết học thuật)
Mở khoá kiến thức
Biết 說 mở ra cả nhóm từ học thuật: 學說, 傳說, 小說 — trung tâm của ngôn ngữ và tư tưởng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) và 兌 (biểu âm). Tiểu triện đã ghi nhận cấu trúc này. 說 là chữ cổ cho 'nói' (speak, say, talk); cũng có nghĩa quở trách (scold, upbraid). Trong triết học: 說 còn chỉ một lý thuyết, một học thuyết (doctrine, theory). Đây là phồn thể của 说 hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他說了一个很有趣的故事。
Anh ấy kể một câu chuyện rất thú vị.
- 传說中有许多关于龙的故事。
Trong truyền thuyết có nhiều câu chuyện về rồng.
- 儒家學說影响了两千年的东亚文化。
Học thuyết Nho gia đã ảnh hưởng hai ngàn năm văn hóa Đông Á.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.