Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

nóng chảy

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铄 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 樂 (Lạc, biểu âm). Chữ hình thanh: kim (金) chỉ kim loại bị nung chảy; 樂 cho âm đọc. Dạng phồn thể là 鑠.

Hán-Việt: thước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thước": 铄 = kim (金) + âm Lạc (樂) — kim loại bị lửa thước nung chảy thành dòng sáng rực.

Gương Hán-Việt

铄 xuất hiện trong thành ngữ "众口铄金" (chúng khẩu thước kim) — miệng lưỡi thiên hạ có thể làm tan chảy cả vàng.

Mở khoá kiến thức

Biết 铄 giúp đọc thành ngữ 众口铄金 và văn ngôn miêu tả sức mạnh dư luận hoặc sự nung chảy.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 铄 (phồn thể 鑠) là chữ hình thanh gồm 金 (kim loại) làm phần biểu nghĩa và 樂 làm phần biểu âm. Nghĩa gốc là nung chảy kim loại bằng nhiệt. Mở rộng nghĩa: làm yếu dần, xói mòn; hoặc sáng láng, rực rỡ. Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众口铄金,积毁销骨。Zhòng kǒu shuò jīn, jī huǐ xiāo gǔ. thanh 4

    Miệng lưỡi nhiều người làm tan vàng, lời phỉ báng chồng chất hủy hoại xương.

  • 高温足以铄石流金。Gāowēn zú yǐ shuò shí liú jīn. thanh 1

    Nhiệt độ cao đủ làm chảy đá tan vàng.

  • 老将矍铄,精神矍铄。Lǎojiàng jué shuò, jīngshén jué shuò. thanh 3

    Vị lão tướng vẫn còn minh mẫn khoẻ mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuò, chỉ lửa sáng thay vì kim loại nóng chảy

  • đồng âm shuò, khác bộ (石) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.