Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhờ vào
Câu ví dụ
- 这是多亏
Đây là nhờ vào
- 我喜欢多亏
Tôi thích 多亏
- 有多亏
Có 多亏
- 没有多亏
Không có 多亏
Kết hợp thường gặp
- 很多亏
很 多亏
- 非常多亏
非常 多亏
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.