Từ vựng tiếng Trung
ruò*gān

Nghĩa tiếng Việt

một số, mấy, vài (nhược can — một lượng không xác định); dùng trong văn bản chính thức hơn 几个

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

若干 mang phong cách văn viết, hành chính hơn là 几个 hay 一些. Thường gặp trong báo cáo, văn bản pháp lý, nghị quyết. Không chỉ số lượng cụ thể mà chủ định để mở.

Câu ví dụ

  • 会议持续了若干小时Huìyì chíxù le ruògān xiǎoshí thanh 4

    Cuộc họp kéo dài mấy tiếng đồng hồ

  • 此项目需要若干专家参与Cǐ xiàngmù xūyào ruògān zhuānjiā cānyù thanh 3

    Dự án này cần sự tham gia của một số chuyên gia

  • 完成任务还需若干天Wánchéng rènwù hái xū ruògān tiān thanh 2

    Hoàn thành nhiệm vụ còn cần thêm vài ngày nữa

  • 报告中提出了若干建议Bàogào zhōng tíchū le ruògān jiànyì thanh 4

    Báo cáo đã đưa ra một số kiến nghị

Kết hợp thường gặp

  • 若干问题ruògān wèntí thanh 4

    một số vấn đề

  • 若干年ruògān nián thanh 4

    mấy năm

  • 若干意见ruògān yìjiàn thanh 4

    một số ý kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.