Từ vựng tiếng Trung
ruò*gān若
干
Nghĩa tiếng Việt
một số
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
若
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
干
Bộ: 干 (khô, can thiệp)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 若: Phía trên là bộ '艹' (cỏ), phía dưới là chữ '右' (bên phải), nghĩa là 'nếu' hoặc 'tương tự'.
- 干: Chữ này có hình dạng giống một cái cây hoặc một cột, thể hiện ý nghĩa 'khô' hoặc 'can thiệp'.
→ 若干: Thường được dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc nhất định của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
若干
một vài, một số
若是
nếu như
若果
nếu, giả sử