Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa索性 là phó từ chỉ cách thức, thường đứng trước động từ; hàm ý quyết định dứt khoát không nửa vời, thường sau mệnh đề đã thừa nhận điều kiện (既然, 反正).
Câu ví dụ
- 既然来了,索性在这里住一晚吧。
Đã đến rồi, thôi thì ở lại đây một đêm luôn đi.
- 既然要改,索性把整个系统都重做。
Đã phải sửa rồi thì làm lại cả hệ thống luôn cho xong.
- 他索性辞掉工作,专心创业。
Anh ấy đơn giản là bỏ việc luôn để tập trung khởi nghiệp.
- 天气太热了,索性不出门了。
Trời nóng quá, thôi thì không ra ngoài luôn cho rồi.
Kết hợp thường gặp
- 索性算了
thôi luôn đi, bỏ qua luôn cho rồi
- 既然…索性…
đã…thì thôi luôn…, đã vậy thì…
- 索性一起
thì làm luôn cùng nhau cho rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.