Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ ở vế câu thứ hai để biểu thị quyết định dứt khoát làm một việc gì đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tác; sách tính
Từng chữ
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa索性 là phó từ chỉ cách thức, thường đứng trước động từ; hàm ý quyết định dứt khoát không nửa vời, thường sau mệnh đề đã thừa nhận điều kiện (既然, 反正).
Câu ví dụ
- 既然来了,索性在这里住一晚吧。
Đã đến rồi, thôi thì ở lại đây một đêm luôn đi.
- 既然要改,索性把整个系统都重做。
Đã phải sửa rồi thì làm lại cả hệ thống luôn cho xong.
- 他索性辞掉工作,专心创业。
Anh ấy đơn giản là bỏ việc luôn để tập trung khởi nghiệp.
- 天气太热了,索性不出门了。
Trời nóng quá, thôi thì không ra ngoài luôn cho rồi.
Kết hợp thường gặp
- 索性算了
thôi luôn đi, bỏ qua luôn cho rồi
- 既然…索性…
đã…thì thôi luôn…, đã vậy thì…
- 索性一起
thì làm luôn cùng nhau cho rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.