Từ vựng tiếng Trung
yào*bu*shì要
不
是
Nghĩa tiếng Việt
nếu không phải
3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 覀 (che đậy, phủ kín)
9 nét
不
Bộ: 一 (một, đơn độc)
4 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 要 (yào) có nghĩa là muốn hay cần, với bộ 覀 chỉ sự che đậy, phủ kín.
- 不 (bù) có nghĩa là không, với bộ 一 thể hiện sự đơn giản và phủ định.
- 是 (shì) có nghĩa là đúng, là, với bộ 日 chỉ sự rõ ràng, minh bạch.
→ 要不是 có nghĩa là nếu không phải là, thể hiện một điều kiện giả định.
Từ ghép thông dụng
要紧
quan trọng
不要
đừng, không cần
不是真的
không phải thật