Từ vựng tiếng Trung
bù*suàn不
算
Nghĩa tiếng Việt
không tính
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
算
Bộ: 竹 (tre, trúc)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Bộ '一' (một) kết hợp với nét phẩy giống như một biểu tượng không đồng ý, phủ định.
- 算: Bộ '竹' (trúc) ở trên biểu thị công cụ tính toán làm từ tre, kết hợp với các phần khác thể hiện ý nghĩa tính toán, đếm.
→ Không tính, không được coi là.
Từ ghép thông dụng
不可能
không thể
不懂
không hiểu
不行
không được