Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khẩu ngữ thể hiện đồng cảm/đồng tình mạnh. Có thể hiểu hai cách: 1) 'làm sao mà không đúng?' (quá đúng) 2) 'không phải chuyện nhỏ' (nhấn mạnh).
Câu ví dụ
- 可不是嘛,我也这么想
Đúng đấy, tôi cũng nghĩ vậy
- 这可不是小事
Đây đúng không phải là việc nhỏ
- 可不是,今天天气真好
Đúng đấy, hôm nay trời đẹp thật
- 可不是吗?大家都同意
Đúng đấy phải không? Mọi người đều đồng ý
Kết hợp thường gặp
- 可不是嘛
đúng đấy chứ
- 可不是吗
đúng đấy phải không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.