Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đặt ở cuối phân câu hoặc sau danh từ để biểu thị đối tượng đó không nằm trong phạm vi đề cập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trừ ngoại
Từng chữ
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa除外 thường đặt sau danh từ chỉ người/sự vật bị loại trừ; hoặc đặt đầu câu với ý nghĩa 'trừ phi, ngoại trừ'; khác với 除了 (trừ ra) thường đứng đầu mệnh đề.
Câu ví dụ
- 所有人都来了,他除外
Mọi người đều đến, trừ anh ấy
- 这条规定对所有人适用,没有人除外
Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người, không ai ngoại trừ
- 周末除外,他每天都来上班
Ngoại trừ cuối tuần, anh ấy ngày nào cũng đi làm
- 本活动对所有年龄开放,未成年人除外
Hoạt động này mở cửa cho mọi lứa tuổi, ngoại trừ người chưa thành niên
Kết hợp thường gặp
- 某人除外
trừ ai đó ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.