Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa除外 thường đặt sau danh từ chỉ người/sự vật bị loại trừ; hoặc đặt đầu câu với ý nghĩa 'trừ phi, ngoại trừ'; khác với 除了 (trừ ra) thường đứng đầu mệnh đề.
Câu ví dụ
- 所有人都来了,他除外
Mọi người đều đến, trừ anh ấy
- 这条规定对所有人适用,没有人除外
Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người, không ai ngoại trừ
- 周末除外,他每天都来上班
Ngoại trừ cuối tuần, anh ấy ngày nào cũng đi làm
- 本活动对所有年龄开放,未成年人除外
Hoạt động này mở cửa cho mọi lứa tuổi, ngoại trừ người chưa thành niên
Kết hợp thường gặp
- 某人除外
trừ ai đó ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.