Từ vựng tiếng Trung
chú*wài除
外
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
除
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '除' có bộ '阝' (gò đất) kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa về việc loại bỏ hoặc trừ khử, thường liên quan đến đất hoặc địa hình.
- Chữ '外' có bộ '夕' (buổi tối) kết hợp với phần còn lại, chỉ ý nghĩa về bên ngoài, ngoài trời, mang ý nghĩa về sự khác biệt so với bên trong hoặc trung tâm.
→ Cụm từ '除外' có nghĩa là loại trừ hoặc ngoại trừ, chỉ việc không bao gồm một phần nào đó.
Từ ghép thông dụng
除去
loại bỏ
除法
phép chia
外面
bên ngoài