Từ vựng tiếng Trung
chú*wài

Nghĩa tiếng Việt

Trừ ngoại — ngoại trừ, không tính; loại trừ một đối tượng cụ thể ra khỏi phạm vi đã đề cập.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

除外 thường đặt sau danh từ chỉ người/sự vật bị loại trừ; hoặc đặt đầu câu với ý nghĩa 'trừ phi, ngoại trừ'; khác với 除了 (trừ ra) thường đứng đầu mệnh đề.

Câu ví dụ

  • 所有人都来了,他除外Suǒyǒu rén dōu lái le, tā chúwài thanh 3

    Mọi người đều đến, trừ anh ấy

  • 这条规定对所有人适用,没有人除外Zhè tiáo guīdìng duì suǒyǒu rén shìyòng, méiyǒu rén chúwài thanh 4

    Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người, không ai ngoại trừ

  • 周末除外,他每天都来上班Zhōumò chúwài, tā měitiān dōu lái shàngbān thanh 1

    Ngoại trừ cuối tuần, anh ấy ngày nào cũng đi làm

  • 本活动对所有年龄开放,未成年人除外Běn huódòng duì suǒyǒu niánlíng kāifàng, wèichéngnián rén chúwài thanh 3

    Hoạt động này mở cửa cho mọi lứa tuổi, ngoại trừ người chưa thành niên

Kết hợp thường gặp

  • 某人除外mǒu rén chúwài thanh 3

    trừ ai đó ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.